Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

伏 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伏 trong tiếng Việt

cúi xuống; ngã (đi xuống); ẩn nấp (phục kích); che giấu; nằm im; ngày nóng nhất mùa hè; phục tùng; chịu thua; chế ngự; khuất phục; vôn (đơn vị điện)

Tra từ liên quan