炷 zhù 炷 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 炷 trong tiếng Việt bấc đèn dầu; đốt (hương, v.v.); lượng từ cho que hương đang cháy 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan