Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

洒 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洒 trong tiếng Việt

rắc; xịt; đổ; trải

Tra từ liên quan