Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

guàn

灌 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灌 trong tiếng Việt

tưới; rót; cài đặt (phần mềm); ghi (âm nhạc)

Tra từ liên quan