泽澤 zé 泽 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 泽 trong tiếng Việt hồ; bể (nước); ánh kim loại; ân huệ; ẩm ướt; mọng nước 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan