Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仿

fǎng

仿 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仿 trong tiếng Việt

bắt chước; sao chép

Tra từ liên quan