Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

miè

灭 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灭 trong tiếng Việt

dập tắt hoặc làm tắt; tắt (lửa, v.v.); tiêu diệt hoặc xóa sổ; nhấn chìm

Tra từ liên quan