灭滅 miè 灭 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 灭 trong tiếng Việt dập tắt hoặc làm tắt; tắt (lửa, v.v.); tiêu diệt hoặc xóa sổ; nhấn chìm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan