沧滄 cāng 沧 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 沧 trong tiếng Việt xanh lục hoặc xanh da trời (của nước); rộng lớn (của nước); lạnh lẽo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan