Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cāng

沧 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沧 trong tiếng Việt

xanh lục hoặc xanh da trời (của nước); rộng lớn (của nước); lạnh lẽo

Tra từ liên quan