Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

pāng

滂 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滂 trong tiếng Việt

nước chảy xiết

Tra từ liên quan