Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhā

渣 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 渣 trong tiếng Việt

  1. xỉ (trong khai thác mỏ hoặc nấu chảy kim loại)
  2. cặn bã
Tra từ liên quan