淤 yū 淤 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 淤 trong tiếng Việt bùn lắng; bùn sông; bị bồi lắng; nghẽn bùn; phồn thể của 瘀[yu1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan