Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

淤 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淤 trong tiếng Việt

bùn lắng; bùn sông; bị bồi lắng; nghẽn bùn; phồn thể của 瘀[yu1]

Tra từ liên quan