Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

涯 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涯 trong tiếng Việt

  1. bờ
  2. chân trời
  3. bờ biển
Tra từ liên quan