Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沿

yán

沿 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沿 trong tiếng Việt

dọc theo; theo (một đường, truyền thống, v.v.); tiếp tục; viền (một mép bằng dây băng, dải, v.v.); mép; cạnh

Tra từ liên quan