Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

mín

民 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民 trong tiếng Việt

(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc gia

Tra từ liên quan