殡
đám tang; khâm liệm thi thể; đưa đi an táng
đám tang; khâm liệm thi thể; đưa đi an táng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể cũ của 步[bu4]
›歨bùbiến thể cũ của 步[bu4]
›毴bībiến thể cũ của 屄[bi1]
›欛bàbiến thể của 杷[ba4]; biến thể của 把[ba4]
›冰bīngbiến thể của 冰[bing1]
›比bǐso sánh; (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỉ lệ; ra hiệu; (phát âm [bi4] ở Đài…
›毖bìcẩn thận; ngăn ngừa
›步bùmột bước; nhịp bước; đi; bước đi; các giai đoạn trong một quá trình; tình huống
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.