Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiāng

僵 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 僵 trong tiếng Việt

biến thể của 僵[jiang1]

Tra từ liên quan