Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dǎi

歹 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 歹 trong tiếng Việt

xấu; độc ác; tà ác; bộ Khang Hy số 78

Tra từ liên quan