Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cáo

槽 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 槽 trong tiếng Việt

máng; máng ăn; rãnh; kênh; (Đài Loan) (tin học) ổ cứng

Tra từ liên quan