槽 cáo 槽 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 槽 trong tiếng Việt máng; máng ăn; rãnh; kênh; (Đài Loan) (tin học) ổ cứng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan