楞 lèng 楞 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 楞 trong tiếng Việt biến thể của 愣[leng4]; nhìn thẫn thờ; nhìn chằm chằm; ngơ ngác; thẫn thờ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan