Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lèng

楞 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 楞 trong tiếng Việt

biến thể của 愣[leng4]; nhìn thẫn thờ; nhìn chằm chằm; ngơ ngác; thẫn thờ

Tra từ liên quan