Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bàng

棒 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棒 trong tiếng Việt

gậy; côn; dùi; giỏi; có khả năng; mạnh; tuyệt vời; lượng từ cho chặng của cuộc đua tiếp sức

Tra từ liên quan