棋 qí 棋 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 棋 trong tiếng Việt cờ; trò chơi giống cờ; một ván cờ; LT:盤|盘[pan2]; quân cờ; LT:個|个[ge4],顆|颗[ke1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan