棋
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
棋
cờ; trò chơi giống cờ; một ván cờ; LT:盤|盘[pan2]; quân cờ; LT:個|个[ge4],顆|颗[ke1]
Giản thể棋
Phồn thể棋
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng