Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bēi

杯 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杯 trong tiếng Việt

biến thể của 杯[bei1]

Tra từ liên quan