柬 jiǎn 柬 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 柬 trong tiếng Việt thiếptờ giấyghi chúchữ cổ của 揀|拣[jian3] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan