Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiǎn

柬 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柬 trong tiếng Việt

  1. thiếp
  2. tờ giấy
  3. ghi chú
  4. chữ cổ của 揀|拣[jian3]
Tra từ liên quan