Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhěn

枕 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 枕 trong tiếng Việt

gối; gối đầu; dựa đầu (cách phát âm ở Đài Loan: [zhen4] cho nghĩa này)

Tra từ liên quan