枕 zhěn 枕 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 枕 trong tiếng Việt gối; gối đầu; dựa đầu (cách phát âm ở Đài Loan: [zhen4] cho nghĩa này) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan