Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

杷 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杷 trong tiếng Việt

  1. cán (của rìu,...)
  2. cái cuốc
  3. cào
Tra từ liên quan