Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

hēng

亨 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亨 trong tiếng Việt

thịnh vượng; henry (đơn vị cảm kháng)

Tra từ liên quan