束 shù 束 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 束 trong tiếng Việt buộc; bó; gói; lượng từ cho bó, gói, tia sáng, v.v.; kiểm soát 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan