材 cái 材 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 材 trong tiếng Việt vật liệu; gỗ; tài năng; năng khiếu; người có khả năng; quan tài (cách nói cũ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan