Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cái

材 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 材 trong tiếng Việt

vật liệu; gỗ; tài năng; năng khiếu; người có khả năng; quan tài (cách nói cũ)

Tra từ liên quan