Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qíng

晴 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晴 trong tiếng Việt

trời quang; rõ ràng (thời tiết)

Tra từ liên quan