Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhāo

昭 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 昭 trong tiếng Việt

sáng; rõ ràng; minh bạch; cho thấy rõ

Tra từ liên quan