Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gèn

亘 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亘 trong tiếng Việt

kéo dài suốt qua; chạy xuyên suốt

Tra từ liên quan