旅 lǚ 旅 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 旅 trong tiếng Việt chuyến đi; du lịch; đi du lịch; lữ đoàn (quân đội) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan