Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

旗 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旗 trong tiếng Việt

cờ; biến thể của 旗[qi2]

Tra từ liên quan