料 liào 料 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 料 trong tiếng Việt vật liệu; đồ đạc; ngũ cốc; thức ăn chăn nuôi; dự đoán; mong đợi; đoán 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan