Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chǎng

敞 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敞 trong tiếng Việt

mở ra cho mọi người thấy; rộng rãi; mở toang; tiết lộ

Tra từ liên quan