攀
攀 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 攀 trong tiếng Việt
leo trèo (bằng cách kéo mình lên); liên lụy; nhận quan hệ với người có địa vị cao hơn
leo trèo (bằng cách kéo mình lên); liên lụy; nhận quan hệ với người có địa vị cao hơn