Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

hàn

撼 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撼 trong tiếng Việt

  1. rung
  2. làm rung chuyển
Tra từ liên quan