Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

piě

撇 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撇 trong tiếng Việt

ném; quăng; nét phẩy (thư pháp)

Tra từ liên quan