采
hái; ngắt; thu thập; lựa chọn; chọn; thu gom
hái; ngắt; thu thập; lựa chọn; chọn; thu gom
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kéo; rút; kéo lại; rút lui; vụt qua
›措cuòxử lý; quản lý; sắp xếp; bố trí; thực hiện; tiến hành; lên kế hoạch
›捶chuíđánh (bằng gậy hoặc nắm đấm); đấm; giã
›挿chābiến thể tiếng Nhật của 插[cha1]
›插chācắm; vào; đâm; tham gia; can thiệp; xen vào
›挫cuòbị cản trở; thất bại; áp bức; đàn áp; hạ giọng; bẻ cong; làm nản lòng
›揣chuǎiước lượng; đoán; suy đoán; phỏng đoán
›揰chòngthò ra; đấm; đẩy vào
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.