掌 zhǎng 掌 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 掌 trong tiếng Việt lòng bàn taylòng bàn chânmóng vuốtmóng ngựatátcầm trong taysử dụng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan