Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhǎng

掌 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掌 trong tiếng Việt

  1. lòng bàn tay
  2. lòng bàn chân
  3. móng vuốt
  4. móng ngựa
  5. tát
  6. cầm trong tay
  7. sử dụng
Tra từ liên quan