Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xié

挟 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挟 trong tiếng Việt

(dạng kết hợp) kẹp dưới cánh tay; (dạng kết hợp) ép buộc; (dạng kết hợp) mang (oán hận, v.v.)

Tra từ liên quan