Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

liǎo

了 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 了 trong tiếng Việt

hoàn thành; đạt được; biến thể của 瞭|了[liao3]; hiểu rõ

Tra từ liên quan