押 yā 押 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 押 trong tiếng Việt cầm cố; cầm đồ; tạm giam; áp giải và bảo vệ; (văn học) ký tên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan