Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gān

干 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干 trong tiếng Việt

khô; thức ăn khô; trống rỗng; rỗng tuếch; nhận làm thân thích danh nghĩa; nuôi; bố mẹ nuôi; vô ích; uổng phí; (phương ngữ) thô lỗ; cộc cằn; (phương ngữ) lạnh nhạt

Tra từ liên quan