扒 bā 扒 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扒 trong tiếng Việt bóc; lột; xé; kéo xuống; bám vào (cái gì đó khi đang leo); đào 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan