扁 biǎn 扁 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扁 trong tiếng Việt phẳng; (thông tục) đánh ai đó; biến thể cũ của 匾[bian3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan