爱愛 ài 爱 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 爱 trong tiếng Việt yêu; thích; tình cảm; có khuynh hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan