Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

悌 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悌 trong tiếng Việt

làm tròn bổn phận của người em trai

Tra từ liên quan