Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

pēng

怦 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怦 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh) tim đập thình thịch

Tra từ liên quan