Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

děi

得 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 得 trong tiếng Việt

phải; cần phải; nên; cần

Tra từ liên quan